near miss

/'niəmis/
Học thuật
Thân thiện
near miss

The pilot reported a near miss with another aircraft over the airport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự suýt trúng, sự suýt xảy ra tai nạn: Một tình huống nguy hiểm trong đó một tai nạn hoặc sự va chạm gần như xảy ra nhưng cuối cùng đã được tránh khỏi trong gang tấc.
    • Sự gần đạt mục tiêu: Một nỗ lực (như ném bom, bắn súng, hoặc thực hiện một mục tiêu) đã đến rất gần nhưng không hoàn toàn chính xác hoặc thành công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two planes had a near miss over the airport. (Hai chiếc máy bay đã một vụ suýt va chạm trên không phận sân bay.)
    • The bomb was a near miss, exploding just 50 meters from the target. (Quả bom đã suýt trúng mục tiêu, phát nổ chỉ cách 50 mét.)
    • Reporting a near miss can help prevent future accidents. (Báo cáo một sự cố suýt xảy ra có thể giúp ngăn ngừa tai nạn trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh an toàn (công nghiệp, hàng không, y tế): "near miss" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật để mô tả một sự kiện không mong muốn, nơi một tai nạn đã suýt xảy ra do may mắn hoặc sự can thiệp kịp thời. Việc phân tích các sự kiện này rất quan trọng để cải thiện an toàn.
    • The company's safety protocol requires investigating all near misses. (Giao thức an toàn của công ty yêu cầu điều tra tất cả các sự cố suýt xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Close call (n): Tình huống nguy hiểm suýt xảy ra (nghĩa tương tự, thường dùng trong giao tiếp thông thường).
    • That was a close call! The car almost hit us. (Thật suýt nữa! Chiếc xe suýt đâm vào chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Close shave: Cuộc thoát hiểm trong gang tấc.
  • Narrow escape: Sự trốn thoát một cách suýt soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp hình thành từ "near miss" đây một danh từ ghép cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "near miss" ngoài chính nghĩa đen của .)

near miss

The pilot reported a near miss with another aircraft over the airport.

danh từ
  1. sự gần trúng đích (ném bom...)